repulse
/ri'pʌls/ TOEFLGRE phổ biến #18145
“repulses” là ngôi 3 số ít của repulse — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
repulsed quá khứ phân từ
repulsed quá khứ
repulsing hiện tại phân từ
repulses ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
repulse
/ri'pʌls/
danh từ
- (quân sự) sự đẩy lùi (một cuộc tấn công)
- to inflict a repulse: đẩy lùi (cuộc tấn công)
- to meet with (suffer) a repulse: bị đẩy lùi
- sự từ chối, sự cự tuyệt
ngoại động từ
- (quân sự) đánh lui, đẩy lùi
- to repulse an attack: đánh lui một cuộc tấn công
- đánh bại (ai) trong cuộc bút chiến, đánh bại (ai) trong cuộc tranh luận
- từ chối, cự tuyệt
- to repulse a request: từ chối một lời yêu cầu
- to repulse someone's friendly advances: cự tuyệt sự làm thân của ai
Định nghĩa tiếng Anh
n an instance of driving away or warding off v force or drive back v be repellent to; cause aversion in v cause to move back by force or influence