Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

repulse

/ri'pʌls/ TOEFLGRE phổ biến #18145

“repulsing” là hiện tại phân từ của repulse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

repulse

/ri'pʌls/

danh từ

  • (quân sự) sự đẩy lùi (một cuộc tấn công)
    • to inflict a repulse: đẩy lùi (cuộc tấn công)
    • to meet with (suffer) a repulse: bị đẩy lùi
  • sự từ chối, sự cự tuyệt

ngoại động từ

  • (quân sự) đánh lui, đẩy lùi
    • to repulse an attack: đánh lui một cuộc tấn công
  • đánh bại (ai) trong cuộc bút chiến, đánh bại (ai) trong cuộc tranh luận
  • từ chối, cự tuyệt
    • to repulse a request: từ chối một lời yêu cầu
    • to repulse someone's friendly advances: cự tuyệt sự làm thân của ai
Định nghĩa tiếng Anh

n an instance of driving away or warding off v force or drive back v be repellent to; cause aversion in v cause to move back by force or influence

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...