Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

repute

/ri'pju:t/ TOEFLGRE phổ biến #18809

“reputing” là hiện tại phân từ của repute — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

repute

/ri'pju:t/

danh từ

  • tiếng, tiếng tăm, lời đồn
    • to know a man by repute: biết tiếng người nào
    • a place of ill repute: nơi có tiếng xấu
  • tiếng tốt
    • wine of repute: loại rượu vang nổi tiếng

ngoại động từ ((thường) dạng bị động)

  • cho là, đồn là; nghĩ về, nói về
    • he is reputed [to be] the best doctor in the area: người ta đồn ông ta là bác sĩ hay nhất vùng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being held in high esteem and honor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...