repute
/ri'pju:t/ TOEFLGRE phổ biến #18809
“reputing” là hiện tại phân từ của repute — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
repute
/ri'pju:t/
danh từ
- tiếng, tiếng tăm, lời đồn
- to know a man by repute: biết tiếng người nào
- a place of ill repute: nơi có tiếng xấu
- tiếng tốt
- wine of repute: loại rượu vang nổi tiếng
ngoại động từ ((thường) dạng bị động)
- cho là, đồn là; nghĩ về, nói về
- he is reputed [to be] the best doctor in the area: người ta đồn ông ta là bác sĩ hay nhất vùng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being held in high esteem and honor