Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“rescaled” là quá khứ phân từ của rescale — đang hiển thị từ gốc:

rescale

//

* ngoại động từ
  • thay đổi tỷ lệ
Định nghĩa tiếng Anh

v establish on a new scale

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...