rescale
“rescaled” là quá khứ phân từ của rescale — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rescale
//
* ngoại động từ- thay đổi tỷ lệ
Định nghĩa tiếng Anh
v establish on a new scale
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“rescaled” là quá khứ phân từ của rescale — đang hiển thị từ gốc:
v establish on a new scale
Đang tải...