rescind
/ri'sind/
ngoại động từ
- huỷ bỏ, thủ tiêu (luật hợp đồng...)
Biến thể từ
rescinded quá khứ phân từ
rescinded quá khứ
rescinding hiện tại phân từ
rescinds số nhiều
rescinds ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v cancel officially