Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #16113

rescind

/ri'sind/

ngoại động từ

  • huỷ bỏ, thủ tiêu (luật hợp đồng...)
Định nghĩa tiếng Anh

v cancel officially

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...