Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resemblance

/ri'zembləns/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #7553

“resemblances” là số nhiều của resemblance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự giống nhau, nét tương đồng danh từ

“She bears a strong resemblance to her mother.”Cô ấy rất giống mẹ của mình.

Biến thể từ resemblances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resemblance

/ri'zembləns/

danh từ

  • sự giống nhau
    • to bear a resemblance to: giống với
Định nghĩa tiếng Anh

n. similarity in appearance or external or superficial details

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...