Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #14259

resentful

/ri'zentful/

tính từ

  • phẫn uất, oán giận
  • phật ý, bực bội
Định nghĩa tiếng Anh

a. full of or marked by resentment or indignant ill will

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...