reserver
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reserver
//
* danh từ- người tàng trữ, người bảo tồn, người bảo lưu
- người ít nói; người cẩn thận; người kín đáo
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who reserves.
Từ điển Anh–Việt
112.266 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who reserves.
Đang tải...