Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reserver

//

* danh từ
  • người tàng trữ, người bảo tồn, người bảo lưu
  • người ít nói; người cẩn thận; người kín đáo
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who reserves.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...