Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

residua

/ri'zidjuəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

residua

/ri'zidjuəm/

danh từ, số nhiều residua /ri'zidjuə/

  • phần còn lại
  • (hoá học) bã
  • (toán học) số dư
  • số chưa tính; số tính nhầm vào (khi tính nhầm)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) cặn bã của xã hội
Định nghĩa tiếng Anh

n something left after other parts have been taken away

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...