resinate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
resinate
//
* ngoại động từ- thấm nhựa vào
Định nghĩa tiếng Anh
v. impregnate with resin to give a special flavor to
Từ điển Anh–Việt
112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. impregnate with resin to give a special flavor to
Đang tải...