resinate
“resinates” là ngôi 3 số ít của resinate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
resinate
//
* ngoại động từ- thấm nhựa vào
Định nghĩa tiếng Anh
v. impregnate with resin to give a special flavor to
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“resinates” là ngôi 3 số ít của resinate — đang hiển thị từ gốc:
v. impregnate with resin to give a special flavor to
Đang tải...