Từ điển Anh–Việt

112,376 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

resistible

/ri'zistəbl/

tính từ

  • có thể chống lại, có thể cưỡng lại
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being resisted or withstood or frustrated

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...