resold
/'ri:'sel/
“resolder” là so sánh hơn của resold — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
resold
/'ri:'sel/
ngoại động từ resold /'ri:'sould/
- bán lại
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“resolder” là so sánh hơn của resold — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...