Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resoluteness

/'rezə,lutnis/ phổ biến #43237
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resoluteness

//

* danh từ
  • sự kiên quyết, sự cương quyết
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of being resolute

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...