resolute
/'rezəlu:t/ TOEFLCollins ★ phổ biến #14975
“resolutes” là số nhiều của resolute — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kiên quyết, không dao động, cương quyết
tính từ
“A resolute team pushes through obstacles to meet targets.”Nhóm kiên quyết vượt qua trở ngại để đạt mục tiêu.
Biến thể từ
resolutes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
resolute
/'rezəlu:t/
tính từ
- quyết, cương quyết, kiên quyết
Định nghĩa tiếng Anh
a. firm in purpose or belief; characterized by firmness and determination