Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resolvable

/ri'zɒlvәbl/ phổ biến #36076
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resolvable

//

* tính từ
  • có thể giải quyết được, có thể thu xếp được
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being settled or resolved

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...