Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRE phổ biến #14025

resonant

/'reznənt/

tính từ

  • âm vang; dội tiếng
    • resonant walls: tường dội lại tiếng
  • (vật lý) cộng hưởng
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by resonance

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...