Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #14594

resourceful

/ri'sɔ:sful/

tính từ

  • có tài xoay xở, tháo vát, nhiều thủ đoạn, nhiều tài vặt
Định nghĩa tiếng Anh

s. having inner resources; adroit or imaginative

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...