Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8374

respectful

//

* tính từ
  • lễ phép; kính cẩn, bày tỏ sự kính trọng
Định nghĩa tiếng Anh

a. full of or exhibiting respect\ns. feeling or manifesting veneration

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...