respire
/ris'paiə/ phổ biến #41895
“respired” là quá khứ của respire — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thở, hô hấp
động từ
“Plants respire at night to take in oxygen.”Cây thở vào ban đêm để hấp thụ oxy.
Biến thể từ
respired quá khứ
respiring hiện tại phân từ
respires ngôi 3 số ít
respired quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
respire
/ris'paiə/
động từ
- thở, hô hấp
- lấy lại hơi
- (nghĩa bóng) lấy lại tinh thần, lấy lại can đảm; lại hy vọng
Định nghĩa tiếng Anh
v. breathe easily again, as after exertion or anxiety v. undergo the biomedical and metabolic processes of respiration by taking up oxygen and producing carbon monoxide