Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

respire

/ris'paiə/ phổ biến #41895

“respires” là ngôi 3 số ít của respire — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thở, hô hấp động từ

“Plants respire at night to take in oxygen.”Cây thở vào ban đêm để hấp thụ oxy.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

respire

/ris'paiə/

động từ

  • thở, hô hấp
  • lấy lại hơi
  • (nghĩa bóng) lấy lại tinh thần, lấy lại can đảm; lại hy vọng
Định nghĩa tiếng Anh

v. breathe easily again, as after exertion or anxiety v. undergo the biomedical and metabolic processes of respiration by taking up oxygen and producing carbon monoxide

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...