restful
/'restful/ phổ biến #19602
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
restful
/'restful/
tính từ
- yên tĩnh; thuận tiện cho sự nghỉ ngơi
- a restful life: một cuộc sống yên tĩnh
Định nghĩa tiếng Anh
a. affording physical or mental rest