Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

restful

/'restful/ phổ biến #19602
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

restful

/'restful/

tính từ

  • yên tĩnh; thuận tiện cho sự nghỉ ngơi
    • a restful life: một cuộc sống yên tĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. affording physical or mental rest

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...