Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

restrained

/ris'treind/ Collins ★ phổ biến #14766
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

restrained

/ris'treind/

tính từ

  • bị kiềm chế, bị nén lại, bị dằn lại; tự chủ được
    • restrained anger: cơn giận bị nén lại
  • dè dặt, thận trọng
    • in restrained terms: bằng những lời lẽ dè dặt
  • giản dị; có chừng mực, không quá đáng (văn)
    • restrained style: văn giản dị; văn có chừng mực
Định nghĩa tiếng Anh

s. cool and formal in manner a. under restraint

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...