Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14766

restrained

/ris'treind/

tính từ

  • bị kiềm chế, bị nén lại, bị dằn lại; tự chủ được
    • restrained anger: cơn giận bị nén lại
  • dè dặt, thận trọng
    • in restrained terms: bằng những lời lẽ dè dặt
  • giản dị; có chừng mực, không quá đáng (văn)
    • restrained style: văn giản dị; văn có chừng mực
Định nghĩa tiếng Anh

s. cool and formal in manner\na. under restraint

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...