restrain
/ri'strein/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6825
“restrains” là ngôi 3 số ít của restrain — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kiềm chế
động từ
“Try to restrain emotional reactions during meetings.”Cố gắng kiềm chế phản ứng cảm xúc trong các cuộc họp.
Biến thể từ
restrained quá khứ phân từ
restraining hiện tại phân từ
restrained quá khứ
restrains ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
restrain
//
- giới hạn, hạn chế
Định nghĩa tiếng Anh
v. keep under control; keep in check v. to close within bounds, limit or hold back from movement v. hold back