Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #8818

restricted

/ris'triktid/

tính từ

  • bị hạn chế, bị giới hạn, bị thu hẹp
Định nghĩa tiếng Anh

a. subject to restriction or subjected to restriction\ns. restricted in meaning; (as e.g. `man' in `a tall man')\ns. the lowest level of official classification for documents

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...