Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #8527

restrictive

/ris'triktiv/

tính từ

  • hạn chế, giới hạn, thu hẹp
    • restrictive practices: biện pháp hạn chế (sản xuất công nghiệp...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. serving to restrict\ns. (of tariff) protective of national interests by restricting imports

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...