restructure
//
* ngoại động từ- cơ cấu lại; tổ chức lại; sắp xếp lại
Biến thể từ
restructuring hiện tại phân từ
restructured quá khứ phân từ
restructured quá khứ
restructures ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. construct or form anew or provide with a new structure