Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #8138

restructure

//

* ngoại động từ
  • cơ cấu lại; tổ chức lại; sắp xếp lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. construct or form anew or provide with a new structure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...