Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

restructure

/ri:'strʌktʃә/ Collins ★★ phổ biến #8138

“restructures” là ngôi 3 số ít của restructure — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tái cơ cấu động từ

“The firm plans to restructure its operations next year.”Công ty dự định tái cơ cấu hoạt động vào năm tới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

restructure

//

* ngoại động từ
  • cơ cấu lại; tổ chức lại; sắp xếp lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. construct or form anew or provide with a new structure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...