Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30532

resubmit

//

* ngoại động từ
  • lại phục tùng
  • lại đưa ra đề nghị
Định nghĩa tiếng Anh

v submit (information) again to a program or automatic system

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...