Từ điển Anh–Việt

112.179 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resubmit

/rɪzəb'mɪt/ phổ biến #30532

“resubmitting” là hiện tại phân từ của resubmit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resubmit

//

* ngoại động từ
  • lại phục tùng
  • lại đưa ra đề nghị
Định nghĩa tiếng Anh

v submit (information) again to a program or automatic system

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...