resubmit
/rɪzəb'mɪt/ phổ biến #30532
“resubmitted” là quá khứ phân từ của resubmit — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
resubmitted quá khứ phân từ
resubmitted quá khứ
resubmitting hiện tại phân từ
resubmits ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
resubmit
//
* ngoại động từ- lại phục tùng
- lại đưa ra đề nghị
Định nghĩa tiếng Anh
v submit (information) again to a program or automatic system