Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resurface

/ri:'sә:fis/ Collins ★ phổ biến #14009

“resurfaced” là quá khứ của resurface — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xuất hiện trở lại, nổi lên động từ

“Old issues can resurface in discussions unexpectedly.”Những vấn đề cũ có thể nổi lên trong các cuộc thảo luận một cách bất ngờ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resurface

//

* ngoại động từ
  • làm lại bề mặt, đặt lại lớp mới (con đường )
  • nổi lên lại; lại nổi lên mặt nước (tàu ngầm )
Định nghĩa tiếng Anh

v. reappear on the surface v. cover with a new surface v. appear again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...