resurface
/ri:'sә:fis/ Collins ★ phổ biến #14009
“resurfacing” là hiện tại phân từ của resurface — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
xuất hiện trở lại, nổi lên
động từ
“Old issues can resurface in discussions unexpectedly.”Những vấn đề cũ có thể nổi lên trong các cuộc thảo luận một cách bất ngờ.
Biến thể từ
resurfaced quá khứ
resurfaced quá khứ phân từ
resurfacing hiện tại phân từ
resurfaces ngôi 3 số ít
resurfaces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
resurface
//
* ngoại động từ- làm lại bề mặt, đặt lại lớp mới (con đường )
- nổi lên lại; lại nổi lên mặt nước (tàu ngầm )
Định nghĩa tiếng Anh
v. reappear on the surface v. cover with a new surface v. appear again