retard
/ri'tɑ:d/ TOEFLGRE phổ biến #17082
“retards” là ngôi 3 số ít của retard — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm chậm lại, kìm hãm tốc độ
động từ
“Outdated systems retard digital transformation efforts.”Hệ thống lỗi thời làm chậm nỗ lực chuyển đổi số.
Biến thể từ
retarding hiện tại phân từ
retards ngôi 3 số ít
retarded quá khứ phân từ
retarded quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
retard
/ri'tɑ:d/
danh từ
- sự chậm trễ, sự đến trễ
ngoại động từ
- làm chậm lại, làm trễ
- the rain retarded our departure: mưa làm chậm trễ việc khởi hành của chúng tôi
nội động từ
- đến chậm, đến trễ
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause to move more slowly or operate at a slower rate v. be delayed