Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retard

/ri'tɑ:d/ TOEFLGRE phổ biến #17082

“retards” là ngôi 3 số ít của retard — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm chậm lại, kìm hãm tốc độ động từ

“Outdated systems retard digital transformation efforts.”Hệ thống lỗi thời làm chậm nỗ lực chuyển đổi số.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retard

/ri'tɑ:d/

danh từ

  • sự chậm trễ, sự đến trễ

ngoại động từ

  • làm chậm lại, làm trễ
    • the rain retarded our departure: mưa làm chậm trễ việc khởi hành của chúng tôi

nội động từ

  • đến chậm, đến trễ
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to move more slowly or operate at a slower rate v. be delayed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...