rethink
//
* ngoại động từ- suy tính lại, cân nhắc lại* danh từ
- sự suy tính lại, sự cân nhắc lại
Biến thể từ
rethinking hiện tại phân từ
rethinks số nhiều
rethinks ngôi 3 số ít
rethought quá khứ
rethought quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. change one's mind