Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7790

rethink

//

* ngoại động từ
  • suy tính lại, cân nhắc lại* danh từ
  • sự suy tính lại, sự cân nhắc lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. change one's mind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...