rethought
/ˌri:ˈθɔ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rethought
//
* động từ- quá khứ và quá khứ phân từ của rethink
Định nghĩa tiếng Anh
v change one's mind
Từ điển Anh–Việt
112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v change one's mind
Đang tải...