rethink
/ri:'θiŋk/ Collins ★ phổ biến #7790
“rethinking” là hiện tại phân từ của rethink — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
suy nghĩ lại, xem xét lại
động từ
“We need to rethink our approach to the problem.”Chúng ta cần suy nghĩ lại cách tiếp cận vấn đề.
Biến thể từ
rethinking hiện tại phân từ
rethinks số nhiều
rethinks ngôi 3 số ít
rethought quá khứ
rethought quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rethink
//
* ngoại động từ- suy tính lại, cân nhắc lại* danh từ
- sự suy tính lại, sự cân nhắc lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. change one's mind