Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retract

/ri'trækt/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13910

“retracting” là hiện tại phân từ của retract — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

rút lại (tuyên bố, đề nghị, cam kết) động từ

“The firm retracted its earlier profit forecast.”Công ty đã rút lại dự báo lợi nhuận trước đó.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retract

/ri'trækt/

ngoại động từ

  • rụt vào, thụt vào, co vào
    • the tortoise retracted its head: con rùa rụt đầu vào
  • rút lại (lời hứa); rút lui (ý kiến); huỷ bỏ (lời tuyên bố); chối, không nhận, nuốt (lời)
    • to retract one's opinion: rút lui ý kiến
    • to retract a statement: huỷ bỏ lời tuyên bố

nội động từ

  • rụt vào, thụt vào, co vào (cổ...)
  • rút lui ý kiến; nuốt lời; (pháp lý) phản cung
Định nghĩa tiếng Anh

v. use a surgical instrument to hold open (the edges of a wound or an organ)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...