retract
/ri'trækt/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13910
“retracts” là ngôi 3 số ít của retract — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
rút lại (tuyên bố, đề nghị, cam kết)
động từ
“The firm retracted its earlier profit forecast.”Công ty đã rút lại dự báo lợi nhuận trước đó.
Biến thể từ
retracted quá khứ
retracted quá khứ phân từ
retracting hiện tại phân từ
retracts ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
retract
/ri'trækt/
ngoại động từ
- rụt vào, thụt vào, co vào
- the tortoise retracted its head: con rùa rụt đầu vào
- rút lại (lời hứa); rút lui (ý kiến); huỷ bỏ (lời tuyên bố); chối, không nhận, nuốt (lời)
- to retract one's opinion: rút lui ý kiến
- to retract a statement: huỷ bỏ lời tuyên bố
nội động từ
- rụt vào, thụt vào, co vào (cổ...)
- rút lui ý kiến; nuốt lời; (pháp lý) phản cung
Định nghĩa tiếng Anh
v. use a surgical instrument to hold open (the edges of a wound or an organ)