retrench
“retrenches” là ngôi 3 số ít của retrench — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The company was forced to retrench after losing a key contract.”Công ty buộc phải cắt giảm sau khi mất một hợp đồng quan trọng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
retrench
/ri'trentʃ/
ngoại động từ
- hạn chế, giảm (tiền chi tiêu...)
- bớt đi, bỏ đi, cắt (một đoạn...); cắt xén (một quyển sách); rút ngắn (một bài diễn văn)
nội động từ
- tự hạn chế chi tiêu, thực hiện tiết kiệm
Định nghĩa tiếng Anh
v. tighten one's belt; use resources carefully v. make a reduction, as in one's workforce