Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retrench

/ri'trentʃ/ GRE phổ biến #28948

“retrenches” là ngôi 3 số ít của retrench — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cắt giảm chi tiêu/nhân sự để tiết kiệm động từ

“The company was forced to retrench after losing a key contract.”Công ty buộc phải cắt giảm sau khi mất một hợp đồng quan trọng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retrench

/ri'trentʃ/

ngoại động từ

  • hạn chế, giảm (tiền chi tiêu...)
  • bớt đi, bỏ đi, cắt (một đoạn...); cắt xén (một quyển sách); rút ngắn (một bài diễn văn)

nội động từ

  • tự hạn chế chi tiêu, thực hiện tiết kiệm
Định nghĩa tiếng Anh

v. tighten one's belt; use resources carefully v. make a reduction, as in one's workforce

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...