Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“retrenching” là hiện tại phân từ của retrench — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #28948

retrench

/ri'trentʃ/

ngoại động từ

  • hạn chế, giảm (tiền chi tiêu...)
  • bớt đi, bỏ đi, cắt (một đoạn...); cắt xén (một quyển sách); rút ngắn (một bài diễn văn)

nội động từ

  • tự hạn chế chi tiêu, thực hiện tiết kiệm
Định nghĩa tiếng Anh

v. tighten one's belt; use resources carefully\nv. make a reduction, as in one's workforce

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...