Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23189

retroactively

//

* phó từ
  • có hiệu lực từ một thời điểm trong quá khứ
  • có hiệu lực trở về trước
Đồng nghĩa backdatedex post facto
Định nghĩa tiếng Anh

r. after the fact

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...