Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14181

returning

//

* danh từ
  • sự điều hướng lại
Định nghĩa tiếng Anh

s. tending to return to an earlier state\ns. tending to be turned back

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...