returning
/rɪˈtɜrnɪŋ/ phổ biến #14181
“returnings” là số nhiều của returning — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trở lại
động từ
“I am returning the book to the library tomorrow.”Tôi sẽ trả lại cuốn sách cho thư viện vào ngày mai.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
returning
//
* danh từ- sự điều hướng lại
Định nghĩa tiếng Anh
s. tending to return to an earlier state s. tending to be turned back