Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

returning

/rɪˈtɜrnɪŋ/ phổ biến #14181

“returnings” là số nhiều của returning — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trở lại động từ

“I am returning the book to the library tomorrow.”Tôi sẽ trả lại cuốn sách cho thư viện vào ngày mai.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

returning

//

* danh từ
  • sự điều hướng lại
Định nghĩa tiếng Anh

s. tending to return to an earlier state s. tending to be turned back

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...