Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reverence

/'revərəns/ TOEFLCollins ★ phổ biến #10327

“reverenced” là quá khứ của reverence — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự tôn kính danh từ

“He spoke with reverence about the traditions of his ancestors.”Anh ấy nói với sự tôn kính về các truyền thống của tổ tiên mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reverence

/'revərəns/

danh từ

  • sự tôn kính; lòng sùng kính, lòng kính trọng
    • to hold someone in reverence; to feel reverence for someone: tôn kính ai

ngoại động từ

  • tôn kính; sùng kính, kính trọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a reverent mental attitude n. an act showing respect (especially a bow or curtsy) v. regard with feelings of respect and reverence; consider hallowed or exalted or be in awe of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...