Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reverently

TOEFL phổ biến #21862
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reverently

//

* phó từ
  • tôn kính, cung kính
Định nghĩa tiếng Anh

r with reverence; in a reverent manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...