reversed
/ri'vә:sd/ phổ biến #27090
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reversed
//
* tính từ- đảo ngược; nghịch đảo
Định nghĩa tiếng Anh
s. turned inside out and resewn
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. turned inside out and resewn
Đang tải...