Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #19338

revile

/ri'vail/

động từ

  • chửi rủa, mắng nhiếc, xỉ vả
Định nghĩa tiếng Anh

v spread negative information about

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...