Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36874

revocable

/'revəkəbl/

tính từ

  • có thể huỷ bỏ, có thể thủ tiêu (sắc lệnh, đạo luật...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being revoked or annulled

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...