Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #12572

revoke

/ri'vouk/

ngoại động từ

  • huỷ bỏ, thủ tiêu (sắc lệnh...); rút lui (quyết định, lời hứa...)
  • thu hồi (giấy phép)

nội động từ

  • (đánh bài) không ra một con bài cùng hoa (mắc dầu có trên tay)

danh từ

  • (đánh bài) sự không ra một con bài cùng hoa (mắc dầu có trên tay)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the mistake of not following suit when able to do so\nv. fail to follow suit when able and required to do so\nv. cancel officially

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...